Bulong là vật tư phụ nhưng lại có thông số kỹ thuật khá phức tạp. Một sai sót nhỏ trong đơn đặt hàng có thể dẫn đến việc phải đổi trả toàn bộ lô hàng, gây thiệt hại lớn về thời gian và chi phí vận chuyển. Dưới đây là các lỗi thường gặp nhất mà nhà thầu cần lưu ý.
1. Chỉ quan tâm kích thước, bỏ qua "Cấp bền"

Đây là lỗi sơ đẳng nhưng nguy hiểm nhất. Nhiều người mua chỉ đặt "Bulong M16x50" mà không rõ công trình yêu cầu cấp bền bao nhiêu.
- Hậu quả: Nếu bạn mua bulong thường (cấp 4.6) lắp cho nhà thép tiền chế (yêu cầu cấp 8.8), công trình sẽ không đảm bảo khả năng chịu lực, có thể bị sập hoặc không được nghiệm thu.
- Cách tránh: Luôn kiểm tra kỹ bản vẽ thiết kế. Nếu bản vẽ ghi bulong 8.8, 10.9 thì bắt buộc phải mua đúng loại có dập số này trên đầu mũ.
2. Nhầm lẫn giữa "Mạ kẽm điện phân" và "Mạ kẽm nhúng nóng"
Cùng là mạ kẽm để chống gỉ, nhưng hai phương pháp này khác hẳn nhau về độ dày lớp mạ và giá thành.
- Mạ kẽm điện phân (Xi trắng): Lớp mạ mỏng, rẻ, phù hợp lắp đặt trong nhà.
- Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized): Lớp mạ dày, dùng cho ngoài trời/gần biển. Tuy nhiên, lớp kẽm dày có thể làm kích thước ren bị thay đổi, cần loại đai ốc chuyên dụng.
3. Sai bước ren (Ren thô và Ren mịn)
Bulong thông dụng thường có bước ren tiêu chuẩn (ren thô). Tuy nhiên, một số máy móc đặc chủng lại dùng ren mịn (bước ren nhỏ hơn). Đai ốc ren thô không thể vặn vào bulong ren mịn và ngược lại. Nếu cố vặn sẽ làm cháy ren hoàn toàn.
4. Quên đặt mua Long đền (Vòng đệm)

Nhiều đơn hàng chỉ có Bulong + Đai ốc mà thiếu Long đền. Thiếu long đền phẳng sẽ làm trầy xước bề mặt kết cấu; thiếu long đền vênh sẽ làm mối ghép dễ bị lỏng do rung động. Hãy luôn nhớ bộ 3 đi kèm: 1 Bulong + 1 Tán + 1 Phẳng + 1 Vênh.
5. Nhầm lẫn đơn vị tính: Cái (Bộ) và Kg
Bulong neo móng thường bán theo Kg, trong khi bulong liên kết thường bán theo Bộ (hoặc Cái). Việc không thống nhất đơn vị tính giữa người mua và người bán dễ dẫn đến tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa vật tư quá nhiều.
Bảng tóm tắt: Danh sách kiểm tra khi đặt mua Bulong
| Thông số cần xác nhận | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|
| Cấp bền | 4.6, 8.8, 10.9 (tùy yêu cầu chịu lực) |
| Lớp mạ bề mặt | Xi trắng (trong nhà) hoặc Nhúng nóng (ngoài trời) |
| Bước ren | Ren thô tiêu chuẩn hay Ren mịn đặc chủng |
| Phụ kiện đi kèm | Đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh |
| Đơn vị tính | Cái, Bộ hay Kg (theo quy cách báo giá) |
Kết luận
Tại CÔNG TY TNHH SX TM ÁNH BÌNH QUÂN, đội ngũ nhân viên của chúng tôi luôn thực hiện quy trình "Check chéo" với khách hàng để đảm bảo bạn mua đúng hàng, đúng chất lượng ngay từ lần đầu tiên.